Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM Điện thoại:0938628289 cho thuê xe tháng, cưới hỏi, du lịch, tour inbound trọn gói uy tín giá rẻ từ 4-7-9-16-29-45 Chỗ Ở TPHCM. Xem thêm Công Ty Vận Tải Cho Thuê Xe tại nhà giá rẻ chất lượng tại Tp Hồ Chí Minh với website www.KenhThueXe.com – Chọn Đúng Nơi cho thuê xe chuyên nghiệp để Tin Tưởng An Tâm Đặt Xe Tại Nhà.

Tại sao chọn dịch vụ cho thuê xe của www.KenhThueXe.com

1. Là Top 10 Công Ty Cho Thuê Xe Uy Tín, Giá Rẻ AN TÂM ĐẶT XE TẠI NHÀ
2. Kinh nghiệm 10 năm Giữ Tròn CHỮ TÍN
3.Đội ngũ yêu nghề PHỤC VỤ TẬN TÂM, Lái xe được khám sức khỏe định kỳ
4.Bảo đảm phục vụ theo CHẤT LƯỢNG – GIÁ RẺ
5.Đã từng phục vụ khách hàng doanh nghiệp, công ty, trường học, Khách sạn, công ty lữ hành du lịch ở Việt Nam và Quốc Tế.

Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM
Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM

1.Liên Hệ Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM

HỢP TÁC XÃ KÊNH THUÊ XE 

-Địa chỉ: 52/2 Nguyễn Sỹ Sách, P. 15, Q. Tân Bình, Tp Hồ Chí Minh
-Email: kenhthuexe@gmail.com | Website: www.kenhthuexe.com
-Tư vấn miễn phí: Tel / viber/ zalo/ Skype/ Facebook: 0938628289
Cho Thuê Xe Du LịchXe CướiXe ThángXe Cao Cấp
Giá Xe Du LịchGiá Xe CướiGiá Xe ThángGiá Xe Cao Cấp

Bảng Giá Thuê Xe Inbound 4-7-16-29-45 Chỗ Tại TPHCM
Bảng Giá Thuê Xe Inbound 4-7-16-29-45 Chỗ Tại TPHCM

2.Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM

Bảng Giá Thuê Xe Tại Tp Hồ Chí Minh 4-7-16-29-45 chỗ của www.KenhChoThueXe.com ứng dụng công nghệ nhằm mang giải pháp biết tình trạng xe còn hay hết, hình ảnh, giá xe để AN TÂM ĐẶT XE TẠI NHÀ nhanh nhất và tiết kiệm thời gian đi lại kiểm tra xe và gọi điện thoại để biết lịch xe còn hay hết.

Bảng Giá Cho Thuê Xe Cao Cấp Tại Tphcm
Tuyến đường

Over 1 km = $ 2

Over 1 hour = $ 55

   Tất cả các loại xe đời mới 2010 – 2012 

Tài xế nói được tiếng anh

 SUV  S 500 E 250 MERCEDES
 Airport Transfer – 1 hour
$60 $60 $50 $55
Halfday City – 4 hours
$220 $220 $165 $165
Full day city – 8 hours
$330 $330 $275 $275
SG-CBe-VLong-SG – 1 Day
$400 $400 $330 $330
SG-TX Ben Tre-SG – 1 Day
$375 $375 $250 $285
SG-Golf SBe/Golf TDuc/Golf Dnai – 1 Day
$330 $330 $275 $275
SG-Golf Long Thanh – 1 Day
$330 $330 $275 $275
SG-Cu chi-SG ( Lunch ) $295 $295 $200 $200
SG-Cu Chi Tay Ninh-SG $375 $375 $285 $285
SG-Vung Tau-Sgn – 1 Day
$400 $400 $330 $330
SG-Phu My Port-SG (one way) $375 $375 $285 $285
SG-MTho-SG – 1 Day
$295 $295 $200 $200
SG-Cantho   or v.v  (1 way) $400 $400 $330 $330
SG–Cantho-SG – 1 Day
$770 $770 $600 $600
SG-Ctho-Chaudoc-SG – 3 Days
$1,200 $1,200 $1,000 $1,000
SG-Pthiet (01 way) $400 $400 $330 $330
SG-Dalat-Nhatrang-SG- 3 Days
$1,300 $1,300 $1,050 $1,050
SG-Nhatrang-SG (01 way) $600 $600 $450 $450
SG-Nhatrang-SG-return – 2 Days
$1000 $1000 $770 $770
SG-Dalat-Nhatrangt-SG – 4 Days
$1,300 $1,300 $1,050 $1,050

STTCHƯƠNG TRÌNHKMSỐ ĐÊM4 CHỖ4 CHỖ Lễ 30/44 CHỖ Tết7 CHỖ7 CHỖ Lễ 30/47 CHỖ Tết16 CHỖ 16 CHỖ Lễ 30/416 CHÔ Tết29 CHỖ29 CHỖ Lễ 30/429 CHỖ Tết45 CHỖ45 CHỖ Lễ 30/445 CHỖ Tết
1AN GIANG-Long Xuyên-1 Ngày37002,000,0002,200,0003,100,0002,200,0002,400,0003,400,0002,600,0002,900,0004,100,0004,200,0004,600,0006,400,0007,700,0008,900,00012,500,000
2AN GIANG-Châu Đốc-1 Ngày 50002,800,0003,100,0004,300,0003,000,0003,300,0004,600,0003,600,0004,000,0005,600,0004,600,0005,300,0007,400,0008,700,00010,000,00014,000,000
3AN GIANG-Châu Đốc-1 Đêm 1 Ngày50003,300,0003,600,0005,000,0003,500,0003,900,0005,500,0004,000,0004,400,0006,200,0005,000,0005,800,0008,100,0009,000,00010,400,00014,600,000
4AN GIANG-Châu Đốc-2 Ngày50013,800,0004,200,0005,900,0004,000,0004,400,0006,200,0004,500,0005,000,0007,000,0005,700,0006,600,0009,200,0009,500,00011,900,00016,700,000
5BẠC LIÊU (TP)-1 Ngày57002,300,0002,500,0003,500,0002,500,0002,800,0003,900,0003,700,0004,100,0005,700,0004,600,0005,300,0007,400,0009,200,00011,500,00016,100,000
6BẠC LIÊU Tp -2 Ngày57013,300,0003,600,0005,000,0003,600,0004,000,0005,600,0004,700,0005,200,0007,300,0005,600,0006,400,0009,000,00010,300,00012,900,00018,100,000
7BẠC LIÊU-Cha Diệp-2 Ngày60013,400,0003,700,0005,200,0003,700,0004,100,0005,700,0005,000,0005,500,0007,700,0006,000,0006,900,0009,700,00010,600,00013,300,00018,600,000
8BẾN TRE(TP)-1 Ngày21001,500,0001,700,0002,400,0001,600,0001,800,0002,500,0002,200,0002,400,0003,400,0003,000,0003,500,0004,900,0005,000,0006,300,0008,800,000
9BẾN TRE Tp -2 Ngày21012,300,0002,500,0003,500,0002,600,0002,900,0004,100,0003,200,0003,500,0004,900,0004,200,0004,800,0006,700,0007,000,0008,800,00012,300,000
10BẾN TRE-Ba Tri-Giồng Trôm-1 Ngày25001,700,0001,900,0002,700,0001,900,0002,100,0002,900,0002,500,0002,800,0003,900,0003,300,0003,800,0005,300,0005,700,0006,600,0009,200,000
11BÌNH DƯƠNG-Thủ Dầu Một-1 Ngày13001,200,0001,300,0001,800,0001,400,0001,500,0002,100,0001,600,0001,800,0002,500,0002,200,0002,500,0003,500,0004,000,0005,000,0007,000,000
12BÌNH DƯƠNG-Đại Nam-1 Ngày15001,300,0001,400,0002,000,0001,500,0001,700,0002,400,0001,700,0001,900,0002,700,0002,200,0002,500,0003,500,0004,000,0005,000,0007,000,000
13BÌNH DƯƠNG-Dĩ An-1 Ngày15001,300,0001,400,0002,000,0001,400,0001,500,0002,100,0001,600,0001,800,0002,500,0002,200,0002,500,0003,500,0004,000,0005,000,0007,000,000
14BÌNH PHƯỚC-Đồng Xoài-1 Ngày22001,700,0001,900,0002,700,0001,800,0002,000,0002,800,0002,100,0002,300,0003,200,0002,700,0003,100,0004,300,0005,200,0006,500,0009,100,000
15BÌNH THUẬN-La Gi-1 Ngày30001,800,0002,000,0002,800,0002,000,0002,200,0003,100,0002,500,0002,800,0003,900,0004,200,0004,800,0006,700,0006,800,0008,500,00011,900,000
16BÌNH THUẬN-La Gi-2 Ngày30012,600,0002,900,0004,100,0002,800,0003,100,0004,300,0003,500,0003,900,0005,500,0005,200,0006,000,0008,400,0008,000,00010,000,00014,000,000
17BÌNH THUẬN-Tapao-1 Đêm 1 Ngày35002,300,0002,500,0003,500,0002,500,0002,800,0003,900,0003,500,0003,900,0005,500,0004,700,0005,400,0007,600,0008,000,00010,000,00014,000,000
18BÌNH THUẬN-Mũi Né-1 Lượt43002,000,0002,200,0003,100,0002,200,0002,400,0003,400,0002,700,0003,000,0004,200,0004,500,0005,200,0007,300,0006,800,0008,800,00012,300,000
19BÌNH THUẬN-Mũi Né-2 Ngày43012,800,0003,100,0004,300,0003,100,0003,400,0004,800,0003,700,0004,100,0005,700,0005,200,0006,000,0008,400,0007,800,00010,100,00014,100,000
20BÌNH THUẬN-Mũi Né-3 Ngày43023,700,0004,100,0005,700,0004,000,0004,400,0006,200,0004,700,0005,200,0007,300,0006,300,0007,200,00010,100,0008,800,00011,400,00016,000,000
21BÌNH THUẬN-Cổ Thạch-2 Ngày55014,100,0004,500,0006,300,0004,800,0005,300,0007,400,0004,000,0004,400,0006,200,0006,800,0007,800,00010,900,00011,500,00015,000,00021,000,000
22BÌNH THUẬN-Mũi Né-Đà Lạt-3 Ngày73025,300,0005,800,0008,100,0005,500,0006,100,0008,500,0006,500,0007,200,00010,100,0009,000,00010,400,00014,600,00012,500,00016,300,00022,800,000
23CẦN THƠ (TP)-1 Ngày33002,000,0002,200,0003,100,0002,200,0002,400,0003,400,0002,600,0002,900,0004,100,0004,200,0004,800,0006,700,0006,800,0008,800,00012,300,000
24CẦN THƠ (TP)-2 Ngày33012,800,0003,100,0004,300,0003,200,0003,500,0004,900,0003,600,0004,000,0005,600,0005,000,0005,800,0008,100,0007,800,0009,400,00013,200,000
25CÀ MAU-Năm Căn-2 Đêm 2 Ngày66014,500,0005,000,0007,000,0004,700,0005,200,0007,300,0005,800,0006,400,0009,000,0007,800,0009,000,00012,600,00011,000,00014,300,00020,000,000
26CÀ MAU-Năm Căn-3 Ngày66025,000,0005,500,0007,700,0005,200,0005,700,0008,000,0006,300,0006,900,0009,700,0008,300,0009,500,00013,300,00011,500,00015,000,00021,000,000
27CÀ MAU-Năm Căn-4 Ngày66025,800,0006,400,0009,000,0006,200,0006,800,0009,500,0007,300,0008,000,00011,200,0009,300,00010,700,00015,000,00012,500,00015,600,00021,800,000
28CÀ MAU-Năm Căn-Bạc Liêu-5 Ngày82046,600,0007,300,00010,200,0007,200,0007,900,00011,100,0008,000,0008,800,00012,300,00010,300,00011,800,00016,500,00013,500,00016,900,00023,700,000
29ĐẮK LẮK-Buôn Mê Thuột-3 Ngày70025,300,0005,800,0008,100,0005,500,0006,100,0008,500,0007,700,0008,500,00011,900,0008,700,00010,000,00014,000,00014,300,00017,900,00025,100,000
30ĐỒNG NAI-Long thành-1 Ngày14001,300,0001,400,0002,000,0001,500,0001,700,0002,400,0001,600,0001,800,0002,500,0002,400,0002,800,0003,900,0004,500,0005,600,0007,800,000
31ĐỒNG NAI- Biên Hòa 1 Ngày13001,200,0001,300,0001,800,0001,400,0001,500,0002,100,0001,600,0001,800,0002,500,0002,200,0002,500,0003,500,0004,200,0005,300,0007,400,000
32ĐỒNG NAI-Nhơn Trạch-1 ngày13001,200,0001,300,0001,800,0001,400,0001,500,0002,100,0001,600,0001,800,0002,500,0002,400,0002,800,0003,900,0004,500,0005,600,0007,800,000
33ĐỒNG NAI-Làng Tre Việt-1 Ngày13001,200,0001,300,0001,800,0001,400,0001,500,0002,100,0001,600,0001,800,0002,500,0002,400,0002,800,0003,900,0004,300,0005,400,0007,600,000
34ĐỒNG THÁP-Cao Lãnh-1 Ngày30002,000,0002,200,0003,100,0002,200,0002,400,0003,400,0002,500,0002,800,0003,900,0003,200,0003,700,0005,200,0005,200,0006,500,0009,100,000
35ĐỒNG THÁP-Tràm Chim-2 Ngày35013,300,0003,600,0005,000,0003,500,0003,900,0005,500,0003,800,0004,200,0005,900,0004,700,0005,400,0007,600,0007,700,0009,600,00013,400,000
36GIA LAI-Pleiku-3 Ng?y106025,300,0005,800,0008,100,0005,500,0006,100,0008,500,0006,300,0006,900,0009,700,0009,300,00010,700,00015,000,00013,500,00016,900,00023,700,000
37HẬU GIANG-Vị Thanh-1 Ngày41502,400,0002,600,0003,600,0002,600,0002,900,0004,100,0003,100,0003,400,0004,800,0004,500,0005,200,0007,300,0006,800,0008,500,00011,900,000
38HCM Sân bay->Hotel-1 lượt00400,000400,000600,000500,000600,000800,000600,000700,0001,000,000900,0001,000,0001,400,0001,300,0001,600,0002,200,000
39HCM hotel-Sân bay-1 lượt00300,000300,000400,000500,000600,000800,000600,000700,0001,000,000900,0001,000,0001,400,0001,300,0001,600,0002,200,000
40HCM Đám Cưới-4 Giờ3001,100,0001,200,0001,700,0001,200,0001,300,0001,800,0001,400,0001,500,0002,100,0001,600,0001,800,0002,500,0003,000,0003,800,0005,300,000
41HCM Du Lịch-4 Giờ300600,000700,0001,000,000700,000800,0001,100,0001,000,0001,100,0001,500,0001,500,0001,700,0002,400,0002,400,0003,000,0004,200,000
42HCM làm việc-4 Giờ300700,000800,0001,100,000800,000900,0001,300,0001,100,0001,200,0001,700,0001,700,0002,000,0002,800,0002,500,0003,100,0004,300,000
43HCM Du lịch-10 Giờ10001,000,0001,100,0001,500,0001,200,0001,300,0001,800,0001,400,0001,500,0002,100,0002,000,0002,300,0003,200,0003,000,0003,800,0005,300,000
44HCM Làm việc-10 Giờ10001,200,0001,300,0001,800,0001,300,0001,400,0002,000,0001,500,0001,700,0002,400,0002,500,0002,900,0004,100,0003,500,0004,400,0006,200,000
45HCM-Củ Chi-5 Giờ1200800,000900,0001,300,000900,0001,000,0001,400,0001,200,0001,300,0001,800,0001,800,0002,100,0002,900,0003,700,0004,600,0006,400,000
46HCM-Cần Giờ-1 Ngày15001,300,0001,400,0002,000,0001,400,0001,500,0002,100,0001,700,0001,900,0002,700,0002,400,0002,800,0003,900,0004,500,0005,600,0007,800,000
47HCM-Củ Chi-1 Ngày12001,200,0001,300,0001,800,0001,300,0001,400,0002,000,0001,600,0001,800,0002,500,0002,200,0002,500,0003,500,0004,000,0005,000,0007,000,000
48HCM-Quận 9-1 Ngày10001,200,0001,300,0001,800,0001,300,0001,400,0002,000,0001,500,0001,700,0002,400,0002,000,0002,300,0003,200,0003,000,0003,800,0005,300,000
49KHÁNH HÒA-Bình Ba-2 Đêm 2 Ngày75015,000,0005,500,0007,700,0005,500,0006,100,0008,500,0005,800,0006,400,0009,000,0008,300,0009,500,00013,300,00012,300,00014,800,00020,700,000
50KHÁNH HÒA-Bình Ba-3 Ngày75025,500,0006,100,0008,500,0006,000,0006,600,0009,200,0006,400,0007,000,0009,800,0009,300,00010,700,00015,000,00013,500,00016,200,00022,700,000
51KHÁNH HÒA-Nha Trang-2 Đêm 2 Ngày85024,700,0005,200,0007,300,0005,000,0005,500,0007,700,0006,000,0006,600,0009,200,0008,200,0009,400,00013,200,00012,000,00014,400,00020,200,000
52KH?NH H?A-Nha Trang-3 Ng?y85025,300,0005,800,0008,100,0006,000,0006,600,0009,200,0006,500,0007,200,00010,100,0008,700,00010,000,00014,000,00012,500,00015,000,00021,000,000
53KHÁNH HÒA-Nha Trang-3 Đêm 3 Ngày85026,200,0006,800,0009,500,0006,600,0007,300,00010,200,0007,300,0008,000,00011,200,0009,500,00010,900,00015,300,00013,500,00016,200,00022,700,000
54KHÁNH HÒA-Nha Trang-4 Ngày85036,700,0007,400,00010,400,0007,100,0007,800,00010,900,0007,800,0008,600,00012,000,00010,500,00012,100,00016,900,00015,500,00018,600,00026,000,000
55KHÁNH HÒA-Nha Trang-Đà lạt-3 Đêm 3 Ngày87026,200,0006,800,0009,500,0006,500,0007,200,00010,100,0007,800,0008,600,00012,000,0009,700,00011,200,00015,700,00014,700,00017,600,00024,600,000
56KHÁNH HÒA-Nha Trang-Đà lạt 4 Ngày87036,700,0007,400,00010,400,0007,000,0007,700,00010,800,0008,500,0009,400,00013,200,00010,500,00012,100,00016,900,00015,500,00018,600,00026,000,000
57KHÁNH HÒA-Nha Trang- Đà lạt 5 Ngày87047,500,0008,300,00011,600,0008,000,0008,800,00012,300,0009,500,00010,500,00014,700,00011,500,00013,200,00018,500,00016,500,00019,800,00027,700,000
58KIÊN GIANG-Rạch Giá-2 Ngày50013,800,0004,200,0005,900,0004,000,0004,400,0006,200,0004,500,0005,000,0007,000,0007,200,0008,300,00011,600,00010,500,00012,600,00017,600,000
59KIÊN GIANG-Rạch Giá-3 Ngày50024,700,0005,200,0007,300,0004,900,0005,400,0007,600,0006,000,0006,600,0009,200,0007,800,0009,000,00012,600,00011,500,00013,800,00019,300,000
60KIÊN GIANG-Hà Tiên-3 Ngày75025,500,0006,100,0008,500,0005,800,0006,400,0009,000,0006,500,0007,200,00010,100,0008,700,00010,000,00014,000,00012,500,00015,000,00021,000,000
61KIÊN GIANG-Châu Đốc-Hà Tiên-4 Ngày60026,200,0006,800,0009,500,0006,600,0007,300,00010,200,0007,500,0008,300,00011,600,0009,700,00011,200,00015,700,00013,000,00015,600,00021,800,000
62LÂM ĐỒNG-Bảo Lộc-2 Ngày40012,600,0002,900,0004,100,0002,800,0003,100,0004,300,0003,200,0003,500,0004,900,0005,500,0006,300,0008,800,0008,500,00010,200,00014,300,000
63LÂM ĐỒNG-Đà Lạt-2 Đêm 2 Ngày60024,500,0005,000,0007,000,0004,700,0005,200,0007,300,0005,200,0005,700,0008,000,0007,800,0009,000,00012,600,00010,300,00012,900,00018,100,000
64LÂM ĐỒNG-Đà Lạt-3 Ngày60024,900,0005,400,0007,600,0005,200,0005,700,0008,000,0005,700,0006,300,0008,800,0008,300,0009,500,00013,300,00010,800,00013,500,00018,900,000
65LÂM ĐỒNG-Đà Lạt-3 Đêm 3 Ngày60035,400,0005,900,0008,300,0005,700,0006,300,0008,800,0006,200,0006,800,0009,500,0008,700,00010,000,00014,000,00011,500,00014,400,00020,200,000
66LÂM ĐỒNG-Đà Lạt-4 Ngày60035,700,0006,300,0008,800,0006,200,0006,800,0009,500,0006,700,0007,400,00010,400,0009,500,00010,900,00015,300,00012,500,00015,600,00021,800,000
67LÂM ĐỒNG-Madagui-2 Ngày32012,700,0003,000,0004,200,0002,800,0003,100,0004,300,0003,200,0003,500,0004,900,0004,300,0004,900,0006,900,0006,700,0008,400,00011,800,000
68LONG AN-T?n An-1 Ng?y13001,200,0001,300,0001,800,0001,300,0001,400,0002,000,0001,600,0001,800,0002,500,0002,200,0002,500,0003,500,0003,500,0004,400,0006,200,000
69LONG AN- Bến Lức-1 Ngày13001,100,0001,200,0001,700,0001,200,0001,300,0001,800,0001,500,0001,700,0002,400,0002,000,0002,300,0003,200,0003,400,0004,300,0006,000,000
70LONG AN-Đức Hòa-1 Ngày13001,100,0001,200,0001,700,0001,300,0001,400,0002,000,0001,500,0001,700,0002,400,0002,000,0002,300,0003,200,0003,500,0004,400,0006,200,000
71LONG AN- Đức Huệ-1 Ngày13001,200,0001,300,0001,800,0001,300,0001,400,0002,000,0001,600,0001,800,0002,500,0002,200,0002,500,0003,500,0003,600,0004,500,0006,300,000
72NINH THUẬN-Ninh Chữ-2 Ngày67014,500,0005,000,0007,000,0004,700,0005,200,0007,300,0005,200,0005,700,0008,000,0006,800,0007,800,00010,900,00010,000,00012,500,00017,500,000
73NINH THUẬN-Ninh Chữ-2 Đêm 2 Ngày67015,000,0005,500,0007,700,0005,200,0005,700,0008,000,0005,700,0006,300,0008,800,0007,300,0008,400,00011,800,00010,500,00013,100,00018,300,000
74NINH THUẬN-Ninh Chữ-3 Ngày67025,500,0006,100,0008,500,0005,700,0006,300,0008,800,0006,200,0006,800,0009,500,0007,800,0009,000,00012,600,00011,500,00014,400,00020,200,000
75SÓC TRĂNG(TP)-1 Ngày45002,300,0002,500,0003,500,0002,500,0002,800,0003,900,0003,100,0003,400,0004,800,0004,700,0005,400,0007,600,0007,500,0009,400,00013,200,000
76SÓC TRĂNG (TP)-2 Ngày45013,200,0003,500,0004,900,0003,400,0003,700,0005,200,0004,100,0004,500,0006,300,0005,700,0006,600,0009,200,0008,800,00011,000,00015,400,000
77TÂY NINH-Cao Đài-1 Ngày24001,400,0001,500,0002,100,0001,500,0001,700,0002,400,0002,000,0002,200,0003,100,0002,700,0003,100,0004,300,0004,500,0005,600,0007,800,000
78TÂY NINH-Núi Bà Đen-1 Ngày18001,400,0001,500,0002,100,0001,600,0001,800,0002,500,0002,100,0002,300,0003,200,0002,700,0003,100,0004,300,0004,800,0006,000,0008,400,000
79TÂY NINH-Trảng bàng-1 Ngày13001,200,0001,300,0001,800,0001,300,0001,400,0002,000,0001,800,0002,000,0002,800,0002,500,0002,900,0004,100,0004,500,0005,600,0007,800,000
80TÂY NINH-Mộc Bài-1 Ngày18001,300,0001,400,0002,000,0001,400,0001,500,0002,100,0002,000,0002,200,0003,100,0002,800,0003,200,0004,500,0004,800,0006,000,0008,400,000
81TRÀ VINH (TP)-1 Ngày30002,000,0002,200,0003,100,0002,200,0002,400,0003,400,0002,600,0002,900,0004,100,0003,200,0003,700,0005,200,0005,500,0006,900,0009,700,000
82TRÀ VINH (TP)-2 Ngày30012,800,0003,100,0004,300,0003,000,0003,300,0004,600,0003,600,0004,000,0005,600,0004,500,0005,200,0007,300,0007,000,0008,800,00012,300,000
83TIỀN GIANG-Cái Bè-1 Ngày 21001,600,0001,800,0002,500,0001,700,0001,900,0002,700,0002,200,0002,400,0003,400,0003,200,0003,700,0005,200,0004,200,0005,300,0007,400,000
84TIỀN GIANG-Mỹ Tho-1 Ngày15001,400,0001,500,0002,100,0001,500,0001,700,0002,400,0001,700,0001,900,0002,700,0002,500,0002,900,0004,100,0004,000,0005,000,0007,000,000
85TIỀN GIANG-Gò Công Đông-1 Ngày15001,300,0001,400,0002,000,0001,500,0001,700,0002,400,0001,700,0001,900,0002,700,0002,500,0002,900,0004,100,0004,000,0005,000,0007,000,000
86TIỀN GIANG-Gò Công Tây-1 Ngày16001,400,0001,500,0002,100,0001,600,0001,800,0002,500,0001,800,0002,000,0002,800,0002,700,0003,100,0004,300,0005,200,0006,500,0009,100,000
87VĨNH LONG (TP)-1 Ngày34001,800,0002,000,0002,800,0002,000,0002,200,0003,100,0002,300,0002,500,0003,500,0003,100,0003,600,0005,000,0004,700,0005,900,0008,300,000
88VŨNG TÀU (TP)-1 Ngày34001,500,0001,700,0002,400,0001,700,0001,900,0002,700,0002,000,0002,200,0003,100,0003,000,0003,600,0005,000,0004,500,0005,900,0008,300,000
89VŨNG TÀU (TP)-2 Ngày20012,200,0002,400,0003,400,0002,300,0002,500,0003,500,0003,000,0003,300,0004,600,0004,000,0005,000,0007,000,0006,500,0008,500,00011,900,000
90VŨNG TÀU-Hồ Tràm-1 Ngày22001,800,0002,000,0002,800,0001,900,0002,100,0002,900,0002,500,0002,800,0003,900,0003,500,0004,200,0005,900,0005,000,0006,000,0008,400,000
91VŨNG TÀU-Hồ Tràm-2 Ngày22012,600,0002,900,0004,100,0002,700,0003,000,0004,200,0003,500,0003,900,0005,500,0004,500,0005,600,0007,800,0006,500,0008,100,00011,300,000

  1. Cho thuê xe cao cấp 4 chỗ tại tphcm Audi, Bmw, Mercedes c200, S400, S500
  2. Dịch vụ thuê xe cao cấp 7 chỗ tại tphcm Limousine Dcar
  3. Chuyên cung cấp thuê xe cao cấp 16 chỗ tại tphcm
  4. Hãng xe Cho thuê xe cao cấp 19 chỗ tại tphcm
  5. Công ty thuê xe cao cấp 45 chỗ tại tphcm

Bảng Giá Cho Thuê Xe Cao Cấp Tại Tphcm Theo số Ghế

  1. Cho thuê xe cao cấp giá rẻ 4 chỗ tại tphcm
  2. Dịch vụ thuê xe cao cấp giá rẻ 7 chỗ tại tphcm
  3. Chuyên cung cấp thuê xe cao cấp giá rẻ 16 chỗ tại tphcm
  4. Hãng xe Cho thuê xe cao cấp giá rẻ 19 chỗ tại tphcm
  5. Công ty thuê xe cao cấp giá rẻ 45 chỗ tại tp hcm

1. Giới Thiệu Bảng Giá Thuê Xe Inbound 4-7-16-29-45 Chỗ Tại TPHCM

www.KenhThueXe.com là một trong những thương hiệu cho thuê xe uy tín giá rẻ tại Tp.HCM chuyên cho thuê xe du lịch, xe cưới, xe tháng 4-7-16-29-45 chỗ giá rẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
www.KenhThueXe.com được hội tụ bởi những con người tâm huyết yêu nghề với nhiều năm kinh nghiệm cùng với các xe được đầu tư, bảo dưỡng tốt nhất và hoạt động với phương châm chữ TÍN quý hơn vàng, KHÁCH HÀNG LÀ TRUNG TÂM.
www.KenhThueXe.com chuyên cung cấp dịch vụ cho thuê xe giá rẻ, Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ mọi nhu cầu cần thuê xe của Quý khách và sẽ mang lại cho Quý khách GIÁ TRỊ TỐT NHẤT với chi phí cạnh tranh nhất cho các sản phẩm cho thuê xe.

www.KenhThueXe.com sở hữu các loại xe du lịch bao gồm 4 7 16 29 và 45 chỗ cho thuê xe giá rẻ thăm quan du lịch, đám cưới, đón sân bay, xe tháng.
Với đội ngũ lái xe chuyên nghiệp, an toàn và luôn mang đến sự yên tâm cho khách hàng.

3. Sản phẩm và Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM

thuê xe du lịch, xe tự lái, xe tháng, xe cưới, xe cổ, xe tải…..

  1. Dịch vụ thuê xe du lịch giá rẻ 4 chỗ ở tphcm
  2. Cho thuê xe du lịch giá rẻ 7 chỗ ở tphcm
  3. Hãng xe du lịch giá rẻ 16 chỗ ở tphcm
  4. Chuyên thuê xe du lịch giá rẻ 29 chỗ ở tphcm
  5. Công ty thuê xe du lịch giá rẻ 45 chỗ ở tphcm
  6. Báo giá Thuê Xe Ở TPHCM 7 Chỗ: Innova, Fortuner
  7. Báo giá Thuê Xe Ở TPHCM 16 Chỗ  Ford Transit, Hyundai Solati
  8. Báo giá Thuê Xe Ở TPHCM 29 chỗ Samco, Thaco
  9. Báo giá Thuê Xe Ở TPHCM 45 Chỗ Hyundai Thaco, Hyundai Universe
Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM
Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM

4.Từ khóa tìm kiếm về Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM

  1. Thuê Xe 4, 7, 9, 16, 29, 45 Chỗ Ở TPHCM
  2. Cần Thuê Xe 4, 7, 9, 16, 29, 45 Đi Vũng Tàu 1 ngày 2 ngày
  3. Cho Thuê Xe 4, 7, 9, 16, 29, 45 Đi Mũi Né 1 ngày 2 ngày
  4. Chuyên Cho Thuê Xe 4, 7, 9, 16, 29, 45 9 Chỗ Đi Đà Lạt 3 ngày 4 ngày
  5. Dịch Vụ Cho Thuê Xe 4, 7, 9, 16, 29, 45 Đi Nha Trang 3 ngày 4 ngày
  6. Kênh Cho Thuê Xe 4, 7, 9, 16, 29, 45 Chỗ Đi Cần Thơ 1 ngày 2 ngày
  7. Công Ty Cho Thuê Xe 4, 7, 9, 16, 29, 45 Chỗ Đi Châu Đốc 1 ngày 2 ngày
  8. Dịch Vụ  Thuê Xe 4, 7, 9, 16, 29, 45 Chỗ Đi Bạc Liêu 2 ngày 3 ngày
  9. Chủ Xe Cho Thuê Xe 4, 7, 9, 16, 29, 45 Chỗ Đi Cà Mau 3 ngày 4 ngày
  10.  Nhà Xe Cho Thuê Xe 4, 7, 9, 16, 29, 45 Chỗ Đi Phú Quốc 3 ngày 4 ngày

Các Dịch Vụ Liên Quan Khác Về Định vị xe ô tô , Bảo hiểm bắt buộc và vật chất, Cấp phù hiệu xe hợp đồng xủa Hợp Tác Xã Kênh Thuê Xe

Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM đi Bà Rịa-Vũng Tàu, Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai, Tây Ninh, Cần Thơ, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Đồng Tháp, Hậu Giang, Sóc Trăng, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu và Cà Mau, Nha Trang, Đà Lạt, Mũi Né, Ninh Thuận, Đà Nẵng, Huế, Hà Nội.

Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM ở Quận 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, Tân Phú , Tân Bình, Bình Tân, Phú Nhuận, Bình Thạnh, Gò Vấp, Thủ Đức, Nhà Bè, Bình Chánh, Hóc Môn.

Khi Tìm kiếm từ khóa của bài viết gốc theo link: Bảng Giá Thuê Xe Cao Cấp Tại TPHCM

Tác giả Đoàn Lâm – CEO Hợp Tác Xã Kênh Thuê Xe